Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chúc mừng" (1)

chúc mừng
phát
Tiếng Anh Cụm từcongratulations
Từ vựng của tôi
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday

swap_horiz Từ liên quan "chúc mừng" (3)

chúc mừng năm mới
phát
Tiếng Anh Cụm từhappy new year
Từ vựng của tôi
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
thư chúc mừng
Tiếng Anh Cụm từcongratulatory message/letter
Từ vựng của tôi
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
chúc phúc, chúc mừng
Tiếng Anh Cụm từto bless, to wish happiness
Từ vựng của tôi
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
I bless the couple’s happy marriage.

format_quote Cụm từ "chúc mừng" (3)

Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.